PHÊ CHUẨN PHÒNG THÍ NGHIỆM NDT ISO 17025
phê chuẩn phòng thí nghiệm NDT, ISO 17025 NDT, công nhận ISO 17025, phòng lab NDT, hiệu chuẩn và kiểm định NDT, NDT laboratory accreditation, ISO 17025 Vietnam, chứng nhận phòng thí nghiệm kiểm tra không phá hủy, NDT testing laboratory, accredited NDT lab, ISO 17025 scope, kiểm tra không phá hủy ISO 17025, NDT calibration, chứng nhận VILAS, phòng thí nghiệm AITECH, dịch vụ kiểm tra NDT chuẩn ISO 17025
PHÊ CHUẨN PHÒNG THÍ NGHIỆM NDT ISO 17025
ISO/IEC 17025 là tiêu chuẩn quốc tế quy định yêu cầu đối với năng lực kỹ thuật, hệ thống quản lý chất lượng và độ tin cậy của phòng thí nghiệm thử nghiệm và hiệu chuẩn.
AITECH tự hào xây dựng phòng thí nghiệm kiểm tra không phá hủy (NDT Laboratory) đáp ứng đầy đủ yêu cầu của ISO 17025, phục vụ kiểm tra vật liệu, thiết bị và đánh giá kỹ thuật cho các ngành công nghiệp trọng điểm.

Thử nghiệm Không phá hủy/ Non-destructive Testing (12)
| STT No. | Tên phép thử Name of test | Nền mẫu Matrix | Phạm vi đo Measure range | Phương pháp thử Methods |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiểm tra bột từ / Magnetic particle testing (MT) | Mối hàn trên kim loại, Vật liệu / Welds on metal, Materials | - | ASME Section V, section VIII, Div.01, 2023 Edition ASME B31.3, B31.1, B31.8 2022 Edition AWS D1.1, D1.5, 2020 Edition EN ISO 17638: 2016 EN ISO 23278: 2015 |
| 2 | Phương Pháp Thử Nghiệm Phát Xạ Âm / Acoustic Emission Testing (AET) | Bồn chứa không hàn/ Tanks Vessels Seamless, Bồn chứa khí /Gas-Filled Vessel Thiết bị áp lực / Pressure Vessels Bồn chứa / Above Groud Storage Tank Bồn chứa kim loại áp suất thấp / Low-/Pressure Metal Storage Tanks Chi tiết nhỏ /Small Parts Đường ống áp suất sao /High Pressure, Piping Bồn chứa composite sợi thủy tinh và nhựa / Glass Fiber Reinforced Plastic (GFRP) Material Vessel Bồn chứa vật liệu composite / Fiber Reinforced Plastic (FRP) Material Vessel | - | ASME Section V Article 12, 13, 14, 2023 Edition; ASTM E1067/E1067M-18; ASTM E1419/E1419M-20; ASTM E1139/E1139M-17; ASTM E1211/E1211M-17; ASTM E1930E1930M-17; ASTM E1932-22; ASTM E2478-22; ASTM E2984/E2984M-21; ASTM E1932-22; ASTM E2374-21; ASTM E2076/E2076M-22; ASTM E1888/E1888M-17; ASTM E569/E569M-20; ASTM E2906/E2906M-22; ISO EN13554-2011; ISO EN14584-2019; ISO EN15495-2019; ISO EN15856-2010; ISO EN15857-2010 |
| 3 | Kiểm tra thẩm thấu / Penetrant testing (PT) | Mối hàn trên kim loại, Vật liệu / Welds on metal, Materials | - | ASME Section V, section VIII, Div.01, 2023 Edition ASME B31.3, B31.1, B31.8 2022 Edition AWS D1.1, D1.5, 2020 Edition EN ISO 3452: 2021 EN ISO 23277: 2015 |
| 4 | Phương pháp kiểm tra điện từ trường / Electromagnetic testing: - Phương pháp kiểm tra Dòng Điện Xoáy / Eddy Current Testing - Phương pháp kiểm tra Từ Trường Vùng Trường Xa / Remote Filed Testing. | Sản phẩm Vật liệu dẫn điện /Từ tính/ Phi từ tính) / Products (Non-Ferrous/ Ferrous) | - | ASME Section V Article 8, 17: Ed. 2023; BS EN ISO 5817: 2021; ASME V Article 8, Mandatory Appendix VI & VII: 2023; ASTM E 376:2019; ASTM E 690:2020; ASTM E 2096/E 2096M: 2022; ASTM E426:2021; ASTM E571:2019; BS EN ISO 17643: 2020; ISO 15549:2019; DNV-CG-0051:2022 |
| 5 | Kiểm tra siêu âm / Ultrasonic testing (UT) | Mối hàn trên kim loại, Vật liệu / Welds on metal, Materials | - | ASME Section V, section VIII, Div.01, 2023 Edition ASME B31.3, B31.1, B31.8 2022 Edition AWS D1.1, D1.5, 2020 Edition EN ISO 17636: 2022 EN ISO 10675: 2021 |
| 6 | Phương pháp Kiểm tra từ trường rò / Magnetic Flux Leakage | Sản phẩm Dạng ống/ Dạng tấm/ Vật liệu sắt từ / Tubular , Plates Products | - | ASME Section V Article 16: 2023; API STD 650: Mar 2020 (13th Ed.); API STD 653: Nov 2014 (5th Ed.); ASTM E 570: 2020 |
| 7 | Kiểm tra siêu âm mảng pha / Phased array ultrasonic testing (PAUT) | Mối hàn trên kim loại, Vật liệu / Welds on metal, Materials | - | ASME Section V, section VIII, Div.01, 2023 Edition ASME B31.3, B31.1, B31.8 2022 Edition AWS D1.1, D1.5, 2020 Edition EN ISO 17640: 2017 EN ISO 11666: 2018 EN ISO 23279: 2017 |
| 8 | Hệ thống kiểm tra siêu âm nhúng đầu dò xoay trong ống / Internal Rotary Inspection System (IRIS-Ultrasonic testing) | Sản phẩm dạng ống kim loại / Tubular Products/ Tube / | - | LAB-TP-ISO-IRIS |
| 9 | Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ / Radiography testing (RT) | Mối hàn trên kim loại, Vật liệu / Welds on metal, Materials | - | ASME Section V, section VIII, Div.01, 2023 Edition ASME B31.3, B31.1, B31.8 2022 Edition AWS D1.1, D1.5, 2020 Edition EN ISO 17636: 2022 EN ISO 10675-1 2021 |
| 10 | Phân tích thành phần vật liệu kim loại / Positive materials identification (PMI) | Vật liệu kim loại. / Metal Materials | - | ASTM A 751: 2021; ASTM E 1085: 2022; ASTM E 1621: 2022; ASME Section II Part A, B, C: 2023; AWS A5.5/ A5.5M: 2022 |
| 11 | Kiểm tra trực quan / Visual testing (VT) | Mối hàn trên kim loại, Vật liệu / Welds on metal, Materials | - | ASME Section V, section VIII, Div.01, 2023 Edition ASME B31.3, B31.1, B31.8 2022 Edition AWS D1.1, D1.5, 2020 Edition EN ISO 17637: 2016 EN ISO 13018: 2016 EN ISO 5817: 2023 |
| 12 | Kiểm tra chiều dày bằng phương pháp siêu âm / Ultrasonic thickness measurement (UTM) | Kim loại và các sản phẩm kim loại/ Metals & Metal’s products | 100 | ASME V:2023; ASTM E 797:2021; API 510: 2022; API 574: 2016; API 570:2023; ISO 16809:2017; DNV-CG-0051:2022 |

